làm bạn

  1. se lier d'amitié avec; lier amitié
  2. s'unir par les liens du mariage; se marier
    • Chúng tôi đã làm bạn với nhau từ mười năm nay
      nous nous sommes mariés depuis dix ans

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "làm bạn"

làm bạn
Hai đứa trẻ làm bạn với nhau trên sân chơi.